зароди́ться зародиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nảy sinh
  2. hình thành, được thai nghén

Chia động từ

Tương lai
язарожу́сь
тызароди́шься
он / она / онозароди́тся
мызароди́мся
вызароди́тесь
онизародя́тся
Quá khứ
Giống đựcзароди́лся
Giống cáiзароди́лась
Giống trungзароди́лось
Số nhiềuзароди́лись
Mệnh lệnh
Số ítзароди́сь
Số nhiềuзароди́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зароди́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зароди́вшись, зародя́сь