зароди́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể зарожда́тьсяSinh ra, ra đời
Nghĩa
- nảy sinh
- hình thành, được thai nghén
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зарожу́сь |
| ты | зароди́шься |
| он / она / оно | зароди́тся |
| мы | зароди́мся |
| вы | зароди́тесь |
| они | зародя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зароди́лся |
| Giống cái | зароди́лась |
| Giống trung | зароди́лось |
| Số nhiều | зароди́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зароди́сь |
| Số nhiều | зароди́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | зароди́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | зароди́вшись, зародя́сь |