заробе́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trở nên rụt rè, sợ hãi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заробе́ю |
| ты | заробе́ешь |
| он / она / оно | заробе́ет |
| мы | заробе́ем |
| вы | заробе́ете |
| они | заробе́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заробе́л |
| Giống cái | заробе́ла |
| Giống trung | заробе́ло |
| Số nhiều | заробе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заробе́й |
| Số nhiều | заробе́йте |