зарни́ца
danh từbất động vật
Nghĩa
- Chớp, chớp nguồn, chớp đông, chớp bể
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зарни́ца | зарни́цы |
| Sinh cách | зарни́цы | зарни́ц |
| Tặng cách | зарни́це | зарни́цам |
| Đối cách | зарни́цу | зарни́цы |
| Công cụ cách | зарни́цей, зарни́цею | зарни́цами |
| Giới cách | зарни́це | зарни́цах |