зарни́ца зарница

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Chớp, chớp nguồn, chớp đông, chớp bể

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзарни́цазарни́цы
Sinh cáchзарни́цызарни́ц
Tặng cáchзарни́цезарни́цам
Đối cáchзарни́цузарни́цы
Công cụ cáchзарни́цей, зарни́цеюзарни́цами
Giới cáchзарни́цезарни́цах