зарисова́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mải vẽ, quên thời gian khi vẽ, say sưa vẽ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зарису́юсь |
| ты | зарису́ешься |
| он / она / оно | зарису́ется |
| мы | зарису́емся |
| вы | зарису́етесь |
| они | зарису́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зарисова́лся |
| Giống cái | зарисова́лась |
| Giống trung | зарисова́лось |
| Số nhiều | зарисова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зарису́йся |
| Số nhiều | зарису́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | зарисова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | зарисовавшись |