заржа́вить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- gỉ đi, làm gỉ, bị gỉ, ăn gỉ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заржа́влю |
| ты | заржа́вишь |
| он / она / оно | заржа́вит |
| мы | заржа́вим |
| вы | заржа́вите |
| они | заржа́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заржа́вил |
| Giống cái | заржа́вила |
| Giống trung | заржа́вило |
| Số nhiều | заржа́вили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заржа́вь |
| Số nhiều | заржа́вьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заржа́вивший |
| Bị động | — | заржа́вленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заржавив, заржавивши |