заржаве́ть заржаветь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gỉ, bị gỉ

Chia động từ

Tương lai
язаржаве́ю
тызаржаве́ешь
он / она / онозаржаве́ет
мызаржаве́ем
вызаржаве́ете
онизаржаве́ют
Quá khứ
Giống đựcзаржаве́л
Giống cáiзаржаве́ла
Giống trungзаржаве́ло
Số nhiềuзаржаве́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаржаве́й
Số nhiềuзаржаве́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заржаве́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заржаве́в, заржавевши