зарешети́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lắp chấn song
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зарешечу́ |
| ты | зарешети́шь |
| он / она / оно | зарешети́т |
| мы | зарешети́м |
| вы | зарешети́те |
| они | зарешетя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зарешети́л |
| Giống cái | зарешети́ла |
| Giống trung | зарешети́ло |
| Số nhiều | зарешети́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зарешети́ |
| Số nhiều | зарешети́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | зарешети́вший |
| Bị động | — | зарешечённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | зарешетив, зарешетивши |