заре́чье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- khu vực bên kia sông, vùng đất bên kia sông, khu vực phía bên kia sông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заре́чье | заре́чья |
| Sinh cách | заре́чья | заре́чий |
| Tặng cách | заре́чью | заре́чьям |
| Đối cách | заре́чье | заре́чья |
| Công cụ cách | заре́чьем | заре́чьями |
| Giới cách | заре́чье | заре́чьях |