заре́чье заречье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. khu vực bên kia sông, vùng đất bên kia sông, khu vực phía bên kia sông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаре́чьезаре́чья
Sinh cáchзаре́чьязаре́чий
Tặng cáchзаре́чьюзаре́чьям
Đối cáchзаре́чьезаре́чья
Công cụ cáchзаре́чьемзаре́чьями
Giới cáchзаре́чьезаре́чьях