заре́з зарез

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vết cắt, vết rạch
  2. tai họa, thảm kịch, sự phá sản
  3. sự giết mổ, sự giết hạiby cutting the throat

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаре́ззаре́зы
Sinh cáchзаре́за, заре́зузаре́зов
Tặng cáchзаре́зузаре́зам
Đối cáchзаре́ззаре́зы
Công cụ cáchзаре́зомзаре́зами
Giới cáchзаре́зезаре́зах