зарево́й
tính từ
Nghĩa
- rực rỡ, đỏ rực, ánh hồng, rực lửa
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | зарево́й | зарево́е | зарева́я | заревы́е |
| Sinh cách | зарево́го | зарево́го | зарево́й | заревы́х |
| Tặng cách | зарево́му | зарево́му | зарево́й | заревы́м |
| Đối cách | зарево́й | зарево́е | зареву́ю | заревы́е |
| Công cụ cách | заревы́м | заревы́м | зарево́й | заревы́ми |
| Giới cách | зарево́м | зарево́м | зарево́й | заревы́х |