за́рево зарево

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. ráng hồng, vừng hồngзаката
  2. Ánh hồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́ревоза́рева
Sinh cáchза́реваза́рев
Tặng cáchза́ревуза́ревам
Đối cáchза́ревоза́рева
Công cụ cáchза́ревомза́ревами
Giới cáchза́ревеза́ревах

Ví dụ

  • зарево пожара
    ánh hồng của đám cháy