зарде́ться зардеться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Đỏ lên, đỏ ửng
  2. ửng hồng, đỏ mặtрумянцем

Chia động từ

Tương lai
язарде́юсь
тызарде́ешься
он / она / онозарде́ется
мызарде́емся
вызарде́етесь
онизарде́ются
Quá khứ
Giống đựcзарде́лся
Giống cáiзарде́лась
Giống trungзарде́лось
Số nhiềuзарде́лись
Mệnh lệnh
Số ítзарде́йся
Số nhiềuзарде́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зарде́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зарде́вшись

Ví dụ

  • щёки зардетьсяелись
    má ửng hồng