зарапортова́ться зарапортоваться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nói dối thòi đuôi, nói láo bị hớзавраться
- Nói lẫn
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | зарапорту́юсь |
|---|
| ты | зарапорту́ешься |
|---|
| он / она / оно | зарапорту́ется |
|---|
| мы | зарапорту́емся |
|---|
| вы | зарапорту́етесь |
|---|
| они | зарапорту́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | зарапортова́лся |
|---|
| Giống cái | зарапортова́лась |
|---|
| Giống trung | зарапортова́лось |
|---|
| Số nhiều | зарапортова́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | зарапорту́йся |
|---|
| Số nhiều | зарапорту́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | зарапортова́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | зарапортова́вшись |
|---|