зарази́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nhiễm bệnh, lây bệnh
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заражу́сь |
| ты | зарази́шься |
| он / она / оно | зарази́тся |
| мы | зарази́мся |
| вы | зарази́тесь |
| они | заразя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зарази́лся |
| Giống cái | зарази́лась |
| Giống trung | зарази́лось |
| Số nhiều | зарази́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зарази́сь |
| Số nhiều | зарази́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | зарази́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | зарази́вшись |