зараже́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Lây bệnh, nhiễm bệnh, truyền nhiễm, cảm nhiễm
- nhiễm trùngинфекция
- nhiễm, ô nhiễmвоздуха, воды и т. п.sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зараже́ние | зараже́ния |
| Sinh cách | зараже́ния | зараже́ний |
| Tặng cách | зараже́нию | зараже́ниям |
| Đối cách | зараже́ние | зараже́ния |
| Công cụ cách | зараже́нием | зараже́ниями |
| Giới cách | зараже́нии | зараже́ниях |
Ví dụ
- заражение крови[chứng] bại huyết
- заражение местности[sự] ô nhiễm của địa phương