зара́внивать заравнивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. San, san bằng, sang phẳng

Chia động từ

Hiện tại
язара́вниваю
тызара́вниваешь
он / она / онозара́внивает
мызара́вниваем
вызара́вниваете
онизара́внивают
Quá khứ
Giống đựcзара́внивал
Giống cáiзара́внивала
Giống trungзара́внивало
Số nhiềuзара́внивали
Mệnh lệnh
Số ítзара́внивай
Số nhiềuзара́внивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзара́внивающийзара́внивавший
Bị độngзара́вниваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзара́вниваязаравнивав, заравнивавши