зара́внивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- San, san bằng, sang phẳng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зара́вниваю |
| ты | зара́вниваешь |
| он / она / оно | зара́внивает |
| мы | зара́вниваем |
| вы | зара́вниваете |
| они | зара́внивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зара́внивал |
| Giống cái | зара́внивала |
| Giống trung | зара́внивало |
| Số nhiều | зара́внивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зара́внивай |
| Số nhiều | зара́внивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зара́внивающий | зара́внивавший |
| Bị động | зара́вниваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зара́внивая | заравнивав, заравнивавши |