запята́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Phẩy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | запята́я | запяты́е |
| Sinh cách | запято́й | запяты́х |
| Tặng cách | запято́й | запяты́м |
| Đối cách | запяту́ю | запяты́е |
| Công cụ cách | запято́й, запято́ю | запяты́ми |
| Giới cách | запято́й | запяты́х |
Ví dụ
- поставить запятаяуюphẩy