запя́стье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- cổ tayчасть руки
- Cổ tay, cườm tay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | запя́стье | запя́стья |
| Sinh cách | запя́стья | запя́стий |
| Tặng cách | запя́стью | запя́стьям |
| Đối cách | запя́стье | запя́стья |
| Công cụ cách | запя́стьем | запя́стьями |
| Giới cách | запя́стье | запя́стьях |