запыха́ться запыхаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Thở hổn hển, thở hổn ha hổn hển

Chia động từ

Tương lai
язапыха́юсь
тызапыха́ешься
он / она / онозапыха́ется
мызапыха́емся
вызапыха́етесь
онизапыха́ются
Quá khứ
Giống đựcзапыха́лся
Giống cáiзапыха́лась
Giống trungзапыха́лось
Số nhiềuзапыха́лись
Mệnh lệnh
Số ítзапыха́йся
Số nhiềuзапыха́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзапыха́ющийсязапыха́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзапыха́ясьзапыха́вшись