запря́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dây thắngсбруя, упряжьbộ
- thắng, đóngдействиеsự
- xe ngựaповозка с лошадьмиcỗ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | запря́жка | запря́жки |
| Sinh cách | запря́жки | запря́жек |
| Tặng cách | запря́жке | запря́жкам |
| Đối cách | запря́жку | запря́жки |
| Công cụ cách | запря́жкой, запря́жкою | запря́жками |
| Giới cách | запря́жке | запря́жках |