запро́с запрос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chất vấnвопросlời, câu
  2. — nói tháchthông tụcо ценеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзапро́сзапро́сы
Sinh cáchзапро́сазапро́сов
Tặng cáchзапро́сузапро́сам
Đối cáchзапро́сзапро́сы
Công cụ cáchзапро́сомзапро́сами
Giới cáchзапро́сезапро́сах

Ví dụ

  • обратиться куда-л. с запросом
    chất vấn cơ quan nào
  • сделать запрос правительству
    chất vấn chính phủ
  • ответить на запрос
    trả lời câu chất vấn

Từ liên quan