запро́с
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chất vấnвопросlời, câu
- — nói tháchthông tụcо ценеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | запро́с | запро́сы |
| Sinh cách | запро́са | запро́сов |
| Tặng cách | запро́су | запро́сам |
| Đối cách | запро́с | запро́сы |
| Công cụ cách | запро́сом | запро́сами |
| Giới cách | запро́се | запро́сах |
Ví dụ
- обратиться куда-л. с запросомchất vấn cơ quan nào
- сделать запрос правительствуchất vấn chính phủ
- ответить на запросtrả lời câu chất vấn