запроки́дывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ngửa (đầu), nghiêng ra sau, ngửa cổđầuhead
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | запроки́дываю |
| ты | запроки́дываешь |
| он / она / оно | запроки́дывает |
| мы | запроки́дываем |
| вы | запроки́дываете |
| они | запроки́дывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | запроки́дывал |
| Giống cái | запроки́дывала |
| Giống trung | запроки́дывало |
| Số nhiều | запроки́дывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | запроки́дывай |
| Số nhiều | запроки́дывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | запроки́дывающий | запроки́дывавший |
| Bị động | запроки́дываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | запроки́дывая | запрокидывав, запрокидывавши |