запрода́жа запродажа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hợp đồng bán trước, giao dịch đặt cọc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзапрода́жазапрода́жи
Sinh cáchзапрода́жизапрода́ж
Tặng cáchзапрода́жезапрода́жам
Đối cáchзапрода́жузапрода́жи
Công cụ cáchзапрода́жей, запрода́жеюзапрода́жами
Giới cáchзапрода́жезапрода́жах