запреща́ться запрещаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cấmBị

Chia động từ

Hiện tại
язапреща́юсь
тызапреща́ешься
он / она / онозапреща́ется
мызапреща́емся
вызапреща́етесь
онизапреща́ются
Quá khứ
Giống đựcзапреща́лся
Giống cáiзапреща́лась
Giống trungзапреща́лось
Số nhiềuзапреща́лись
Mệnh lệnh
Số ítзапреща́йся
Số nhiềuзапреща́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзапреща́ющийсязапреща́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзапреща́ясьзапрещавшись

Ví dụ

  • курить запрещатьсяается
    cấm hút thuốc