запреща́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cấmBị
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | запреща́юсь |
| ты | запреща́ешься |
| он / она / оно | запреща́ется |
| мы | запреща́емся |
| вы | запреща́етесь |
| они | запреща́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | запреща́лся |
| Giống cái | запреща́лась |
| Giống trung | запреща́лось |
| Số nhiều | запреща́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | запреща́йся |
| Số nhiều | запреща́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | запреща́ющийся | запреща́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | запреща́ясь | запрещавшись |
Ví dụ
- курить запрещатьсяаетсяcấm hút thuốc