запра́вщик заправщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thợ tra dầu, thợ đổ dầu, thọ tiếp xăng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзапра́вщикзапра́вщики
Sinh cáchзапра́вщиказапра́вщиков
Tặng cáchзапра́вщикузапра́вщикам
Đối cáchзапра́вщиказапра́вщиков
Công cụ cáchзапра́вщикомзапра́вщиками
Giới cáchзапра́вщикезапра́вщиках