запо́стить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đăng, đăng tải, đăng bài
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | запощу́ |
| ты | запости́шь |
| он / она / оно | запости́т |
| мы | запости́м |
| вы | запости́те |
| они | запостя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | запости́л |
| Giống cái | запости́ла |
| Giống trung | запости́ло |
| Số nhiều | запости́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | запости́ |
| Số nhiều | запости́те |