за́понка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khuy cài cổдля воротникаcái
- khuy cài tayдля манжетыcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | за́понка | за́понки |
| Sinh cách | за́понки | за́понок |
| Tặng cách | за́понке | за́понкам |
| Đối cách | за́понку | за́понки |
| Công cụ cách | за́понкой, за́понкою | за́понками |
| Giới cách | за́понке | за́понках |