за́понка запонка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khuy cài cổдля воротникаcái
  2. khuy cài tayдля манжетыcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́понказа́понки
Sinh cáchза́понкиза́понок
Tặng cáchза́понкеза́понкам
Đối cáchза́понкуза́понки
Công cụ cáchза́понкой, за́понкоюза́понками
Giới cáchза́понкеза́понках