запо́й
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nghiện rượu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | запо́й | запо́и |
| Sinh cách | запо́я | запо́ев |
| Tặng cách | запо́ю | запо́ям |
| Đối cách | запо́й | запо́и |
| Công cụ cách | запо́ем | запо́ями |
| Giới cách | запо́е | запо́ях |
Ví dụ
- страдать запойемnghiện rượu