запла́тка
danh từbất động vật
Nghĩa
- miếng vá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | запла́тка | запла́тки |
| Sinh cách | запла́тки | запла́ток |
| Tặng cách | запла́тке | запла́ткам |
| Đối cách | запла́тку | запла́тки |
| Công cụ cách | запла́ткой, запла́ткою | запла́тками |
| Giới cách | запла́тке | запла́тках |