запи́сочка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mẩu giấy nhắn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | запи́сочка | запи́сочки |
| Sinh cách | запи́сочки | запи́сочек |
| Tặng cách | запи́сочке | запи́сочкам |
| Đối cách | запи́сочку | запи́сочки |
| Công cụ cách | запи́сочкой, запи́сочкою | запи́сочками |
| Giới cách | запи́сочке | запи́сочках |