записа́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể запи́сыватьсяGhi tên
Nghĩa
- đặt lịch hẹn
- đăng ký hẹn
- đăng ký tham gia
- ghi danhfor: на + acc.
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | Запишу́сь |
| ты | Запи́шешься |
| он / она / оно | запи́шется |
| мы | запи́шемся |
| вы | запи́шетесь |
| они | Запи́шутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | Записался |
| Giống cái | Записалась |
| Giống trung | записалось |
| Số nhiều | записались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | Запиши́сь |
| Số nhiều | Запиши́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | записа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | записа́вшись |