записа́ться записаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đặt lịch hẹn
  2. đăng ký hẹn
  3. đăng ký tham gia
  4. ghi danhfor: на + acc.

Chia động từ

Tương lai
яЗапишу́сь
тыЗапи́шешься
он / она / онозапи́шется
мызапи́шемся
вызапи́шетесь
ониЗапи́шутся
Quá khứ
Giống đựcЗаписался
Giống cáiЗаписалась
Giống trungзаписалось
Số nhiềuзаписались
Mệnh lệnh
Số ítЗапиши́сь
Số nhiềuЗапиши́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—записа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—записа́вшись