запира́ться запираться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khóa lạiв помещенииtự
  2. náu mình, ẩn, trốn, núpскрываться, уединяться
  3. — khăng khăng chối cãi, ngoan cố không nhận tộithông tụcне сознаваться

Chia động từ

Hiện tại
язапира́юсь
тызапира́ешься
он / она / онозапира́ется
мызапира́емся
вызапира́етесь
онизапира́ются
Quá khứ
Giống đựcзапира́лся
Giống cáiзапира́лась
Giống trungзапира́лось
Số nhiềuзапира́лись
Mệnh lệnh
Số ítзапира́йся
Số nhiềuзапира́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзапира́ющийсязапира́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзапира́ясьзапира́вшись