Nghĩa
- khóa lạiв помещенииtự
- náu mình, ẩn, trốn, núpскрываться, уединяться
- — khăng khăng chối cãi, ngoan cố không nhận tộithông tụcне сознаваться
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | запира́юсь |
|---|
| ты | запира́ешься |
|---|
| он / она / оно | запира́ется |
|---|
| мы | запира́емся |
|---|
| вы | запира́етесь |
|---|
| они | запира́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | запира́лся |
|---|
| Giống cái | запира́лась |
|---|
| Giống trung | запира́лось |
|---|
| Số nhiều | запира́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | запира́йся |
|---|
| Số nhiều | запира́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | запира́ющийся | запира́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | запира́ясь | запира́вшись |
|---|