запи́нка запинка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự vấp váp, chỗ ngập ngừng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзапи́нказапи́нки
Sinh cáchзапи́нкизапи́нок
Tặng cáchзапи́нкезапи́нкам
Đối cáchзапи́нкузапи́нки
Công cụ cáchзапи́нкой, запи́нкоюзапи́нками
Giới cáchзапи́нкезапи́нках