запашо́к запашок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mùi thoang thoảng, hương thơm nhẹ, mùi khó chịu, dấu hiệu bất thường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзапашо́кзапашки́
Sinh cáchзапашка́запашко́в
Tặng cáchзапашку́запашка́м
Đối cáchзапашо́кзапашки́
Công cụ cáchзапашко́мзапашка́ми
Giới cáchзапашке́запашка́х