запашо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mùi thoang thoảng, hương thơm nhẹ, mùi khó chịu, dấu hiệu bất thường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | запашо́к | запашки́ |
| Sinh cách | запашка́ | запашко́в |
| Tặng cách | запашку́ | запашка́м |
| Đối cách | запашо́к | запашки́ |
| Công cụ cách | запашко́м | запашка́ми |
| Giới cách | запашке́ | запашка́х |