запа́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cày
- cày vùiзавалка землёйsự
- đất cày, đất gieo trồngколичество запаханногоsố
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | запа́шка | запа́шки |
| Sinh cách | запа́шки | запа́шек |
| Tặng cách | запа́шке | запа́шкам |
| Đối cách | запа́шку | запа́шки |
| Công cụ cách | запа́шкой, запа́шкою | запа́шками |
| Giới cách | запа́шке | запа́шках |