запарши́веть запаршиветь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị ghẻ, nổi ghẻ, nhiễm ghẻ

Chia động từ

Tương lai
язапарши́вею
тызапарши́веешь
он / она / онозапарши́веет
мызапарши́веем
вызапарши́веете
онизапарши́веют
Quá khứ
Giống đựcзапарши́вел
Giống cáiзапарши́вела
Giống trungзапарши́вело
Số nhiềuзапарши́вели
Mệnh lệnh
Số ítзапарши́вей
Số nhiềuзапарши́вейте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—запарши́вевший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—запарши́вев, запаршивевши