запа́льник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ngòi, kíp, mồi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | запа́льник | запа́льники |
| Sinh cách | запа́льника | запа́льников |
| Tặng cách | запа́льнику | запа́льникам |
| Đối cách | запа́льник | запа́льники |
| Công cụ cách | запа́льником | запа́льниками |
| Giới cách | запа́льнике | запа́льниках |