запа́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hàn, hàn chảy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | запа́йка | запа́йки |
| Sinh cách | запа́йки | запа́ек |
| Tặng cách | запа́йке | запа́йкам |
| Đối cách | запа́йку | запа́йки |
| Công cụ cách | запа́йкой, запа́йкою | запа́йками |
| Giới cách | запа́йке | запа́йках |