за́падник западник

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người phương Tây
  2. người theo chủ nghĩa phương Tây, người hướng về phương Tây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́падникза́падники
Sinh cáchза́падниказа́падников
Tặng cáchза́падникуза́падникам
Đối cáchза́падниказа́падников
Công cụ cáchза́падникомза́падниками
Giới cáchза́падникеза́падниках