заора́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Kêu lên, thét lên, la lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заору́ |
| ты | заорёшь |
| он / она / оно | заорёт |
| мы | заорём |
| вы | заорёте |
| они | заору́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заора́л |
| Giống cái | заора́ла |
| Giống trung | заора́ло |
| Số nhiều | заора́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заори́ |
| Số nhiều | заори́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заора́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заора́в, заоравши |
