занумеро́вывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đánh số, ghi số
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | занумеро́вываю |
| ты | занумеро́вываешь |
| он / она / оно | занумеро́вывает |
| мы | занумеро́вываем |
| вы | занумеро́вываете |
| они | занумеро́вывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | занумеро́вывал |
| Giống cái | занумеро́вывала |
| Giống trung | занумеро́вывало |
| Số nhiều | занумеро́вывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | занумеро́вывай |
| Số nhiều | занумеро́вывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | занумеровывающий | занумеровывавший |
| Bị động | занумеро́вываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | занумеровывая | занумеровывав, занумеровывавши |