зани́женный заниженный
tính từ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | зани́женный | — | — | — |
|---|
| Sinh cách | зани́женного | зани́женного | — | — |
|---|
| Tặng cách | — | — | — | — |
|---|
| Đối cách | зани́женный | — | — | — |
|---|
| Công cụ cách | — | — | — | — |
|---|
| Giới cách | — | — | — | — |
|---|
зани́зить занизить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đánh giá thấp, hạ thấp, nói giảm, đặt quá thấp
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | зани́жу |
|---|
| ты | зани́зишь |
|---|
| он / она / оно | зани́зит |
|---|
| мы | зани́зим |
|---|
| вы | зани́зите |
|---|
| они | зани́зят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | зани́зил |
|---|
| Giống cái | зани́зила |
|---|
| Giống trung | зани́зило |
|---|
| Số nhiều | зани́зили |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | зани́зь |
|---|
| Số nhiều | зани́зьте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | зани́зивший |
|---|
| Bị động | — | зани́женный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | зани́зив, занизивши |
|---|