занесе́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- ghi chép, nhập, đưa vào, ghi nhận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | занесе́ние | занесе́ния |
| Sinh cách | занесе́ния | занесе́ний |
| Tặng cách | занесе́нию | занесе́ниям |
| Đối cách | занесе́ние | занесе́ния |
| Công cụ cách | занесе́нием | занесе́ниями |
| Giới cách | занесе́нии | занесе́ниях |