занемо́чь занемочь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Bị bệnh, bị ốm, bị mệt

Chia động từ

Tương lai
язанемогу́
тызанемо́жешь
он / она / онозанемо́жет
мызанемо́жем
вызанемо́жете
онизанемо́гут
Quá khứ
Giống đựcзанемо́г
Giống cáiзанемогла́
Giống trungзанемогло́
Số nhiềuзанемогли́
Mệnh lệnh
Số ítзанемоги́
Số nhiềuзанемоги́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—занемо́гший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—занемогши