зана́чка заначка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đồ giấu riêng, tiền giấu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзана́чказана́чки
Sinh cáchзана́чкизана́чек
Tặng cáchзана́чкезана́чкам
Đối cáchзана́чкузана́чки
Công cụ cáchзана́чкой, зана́чкоюзана́чками
Giới cáchзана́чкезана́чках