зана́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đồ giấu riêng, tiền giấu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зана́чка | зана́чки |
| Sinh cách | зана́чки | зана́чек |
| Tặng cách | зана́чке | зана́чкам |
| Đối cách | зана́чку | зана́чки |
| Công cụ cách | зана́чкой, зана́чкою | зана́чками |
| Giới cách | зана́чке | зана́чках |