замыча́ть замычать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rống lên
  2. kêu ò

Chia động từ

Tương lai
язамычу́
тызамычи́шь
он / она / онозамычи́т
мызамычи́м
вызамычи́те
онизамыча́т
Quá khứ
Giống đựcзамыча́л
Giống cáiзамыча́ла
Giống trungзамыча́ло
Số nhiềuзамыча́ли
Mệnh lệnh
Số ítзамычи́
Số nhiềuзамычи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—замыча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—замыча́в, замычавши