замы́каться замыкаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khép kín, đóng kínсмыкатьсяlại
  2. sống biệt lập, sống tách biệt, hạn chế giao duв В, в Побособляться
  3. ẩn cư, sống ẩn dậtжить в уединении

Chia động từ

Tương lai
язамы́каюсь
тызамы́каешься
он / она / онозамы́кается
мызамы́каемся
вызамы́каетесь
онизамы́каются
Quá khứ
Giống đựcзамы́кался
Giống cáiзамы́калась
Giống trungзамы́калось
Số nhiềuзамы́кались
Mệnh lệnh
Số ítзамы́кайся
Số nhiềuзамы́кайтесь

Ví dụ

  • замыкаться в семейном кругу
    sống biệt lập trong phạm vi gia đình

замыка́ться замыкаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khép kín, đóng kínсмыкатьсяlại
  2. sống biệt lập, sống tách biệt, hạn chế giao duв В, в Побособляться
  3. ẩn cư, sống ẩn dậtжить в уединении

Chia động từ

Hiện tại
язамыка́юсь
тызамыка́ешься
он / она / онозамыка́ется
мызамыка́емся
вызамыка́етесь
онизамыка́ются
Quá khứ
Giống đựcзамыка́лся
Giống cáiзамыка́лась
Giống trungзамыка́лось
Số nhiềuзамыка́лись
Mệnh lệnh
Số ítзамыка́йся
Số nhiềuзамыка́йтесь

Ví dụ

  • замыкаться в семейном кругу
    sống biệt lập trong phạm vi gia đình