замы́згиваться замызгиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bẩn thỉu, dơ bẩn, lem luốc, nhơ nhớp

Chia động từ

Hiện tại
язамы́згиваюсь
тызамы́згиваешься
он / она / онозамы́згивается
мызамы́згиваемся
вызамы́згиваетесь
онизамы́згиваются
Quá khứ
Giống đựcзамы́згивался
Giống cáiзамы́згивалась
Giống trungзамы́згивалось
Số nhiềuзамы́згивались
Mệnh lệnh
Số ítзамы́згивайся
Số nhiềuзамы́згивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзамы́згивающийсязамы́згивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзамы́згиваясьзамызгивавшись