замурова́ть замуровать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xây bít lại
  2. xây bít, giấu
  3. giam cầm, xây bít
  4. xây tường bao
  5. xây tường bít

Chia động từ

Tương lai
язамуру́ю
тызамуру́ешь
он / она / онозамуру́ет
мызамуру́ем
вызамуру́ете
онизамуру́ют
Quá khứ
Giống đựcзамурова́л
Giống cáiзамурова́ла
Giống trungзамурова́ло
Số nhiềuзамурова́ли
Mệnh lệnh
Số ítзамуру́й
Số nhiềuзамуру́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—замурова́вший
Bị động—замуро́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—замурова́в, замуровавши