замурова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- xây bít lại
- xây bít, giấu
- giam cầm, xây bít
- xây tường bao
- xây tường bít
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | замуру́ю |
| ты | замуру́ешь |
| он / она / оно | замуру́ет |
| мы | замуру́ем |
| вы | замуру́ете |
| они | замуру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | замурова́л |
| Giống cái | замурова́ла |
| Giống trung | замурова́ло |
| Số nhiều | замурова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | замуру́й |
| Số nhiều | замуру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | замурова́вший |
| Bị động | — | замуро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | замурова́в, замуровавши |