замполи́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- phó phụ trách công tác chính trịзаместитель командира по политической частиchỉ huy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | замполи́т | замполи́ты |
| Sinh cách | замполи́та | замполи́тов |
| Tặng cách | замполи́ту | замполи́там |
| Đối cách | замполи́та | замполи́тов |
| Công cụ cách | замполи́том | замполи́тами |
| Giới cách | замполи́те | замполи́тах |